Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đối tượng" (1)
đối tượng

Tiếng Anh
Danh từtarget
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
Eligibility for admission fee exemption
Từ liên quan "đối tượng" (2)
đối tượng khách

Tiếng Anh
Danh từtargeted customer
Đối tượng khách của sản phẩm này là sinh viên.
The target customers of this product are students.
đối tượng được miễn kiểm tra

Tiếng Anh
Danh từnot subject to inspection
Cụm từ "đối tượng" (2)
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
Eligibility for admission fee exemption
Đối tượng khách của sản phẩm này là sinh viên.
The target customers of this product are students.
